Ký hiệu tay khi chơi đoán chữ: cử chỉ ai cũng nên biết
Ký hiệu tay khi chơi đoán chữ là bộ cử chỉ quy ước giúp người diễn báo thông tin mà không cần nói: loại từ khóa (phim, bài hát, sách), số tiếng, đang diễn tiếng thứ mấy, và phản hồi như “đúng rồi”, “gần đúng”, “ngắn hơn”. Thuộc khoảng mười ký hiệu cơ bản là cả đội hiểu ý nhau nhanh hơn hẳn.
Ký hiệu báo chủ đề: phim, bài hát, sách
Đây là việc đầu tiên người diễn làm ngay khi đồng hồ bắt đầu chạy.
| Chủ đề | Cách làm |
|---|---|
| Phim | Một tay khum trước mắt như ống kính, tay kia quay vòng như quay tay máy quay phim cũ |
| Bài hát | Nắm tay đưa lên trước miệng như cầm micro, người lắc lư theo nhạc, không nhép lời |
| Sách, truyện | Hai bàn tay áp vào nhau rồi mở ra như lật sách |
| Chương trình TV | Dùng hai ngón trỏ vẽ một hình chữ nhật trong không khí |
| Câu nói, thành ngữ | Hai tay làm dấu ngoặc kép bằng ngón trỏ và ngón giữa |
| Người nổi tiếng | Đứng thẳng, tay chống hông, tạo dáng như đang chụp ảnh |
Ví dụ khi rút thẻ Hai Phượng trong bộ Phim, làm ký hiệu máy quay trước, đồng đội sẽ tập trung nghĩ về tên phim thay vì đoán lan man.
Ký hiệu báo số tiếng và tiếng thứ mấy
Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm tiết, mỗi chữ là một tiếng. Vì vậy ký hiệu đếm tiếng là ký hiệu mạnh nhất khi người Việt chơi.
- Báo tổng số tiếng: giơ số ngón tay. “Lạc Trôi” giơ 2 ngón, “Nối Vòng Tay Lớn” giơ 4 ngón.
- Báo đang diễn tiếng thứ mấy: giơ ngón tay lần nữa. Ví dụ giơ 3 ngón nghĩa là chuyển sang tiếng thứ ba.
- Báo diễn cả cụm: dang hai tay vẽ một vòng tròn lớn trước người.
Mẹo: diễn tiếng dễ nhất trước. Với “Nối Vòng Tay Lớn”, tiếng “tay” chỉ cần giơ bàn tay lên, tiếng “lớn” dang rộng hai tay, đồng đội ghép lại là ra cả câu.
Ký hiệu phản hồi trong lúc đoán
Người diễn không nói được, nên cần cách báo cho đồng đội biết họ đang đi đúng hướng hay không.
- Đúng rồi: chạm ngón trỏ lên mũi rồi chỉ vào người vừa đoán.
- Gần đúng, tiếp tục: vẫy tay liên tục về phía mình như gọi “lại đây, lại đây”.
- Sai hướng: xua tay hoặc bắt chéo hai cánh tay trước ngực.
- Ngắn hơn: hai bàn tay đưa ra rồi khép dần lại như ép một vật.
- Dài hơn: hai tay kéo dãn ra như kéo dây thun.
- Nghe giống như: kéo nhẹ dái tai, rồi diễn một từ có âm gần giống.
- Từ nhỏ: ngón cái và ngón trỏ để sát nhau, báo đây là tiếng phụ như “của”, “và”, “là”.
- Làm lại từ đầu: hai tay quay vòng như tua lại băng.
Ký hiệu “nghe giống như” với tiếng Việt
Tiếng Việt nhiều từ đồng âm, nên ký hiệu kéo dái tai rất có lợi. Ví dụ:
- Tiếng “Lạc” trong “Lạc Trôi” có thể gợi ý bằng hạt lạc: giả vờ bóc vỏ lạc và ăn.
- Tiếng “Bay” có thể diễn bằng cái bay của thợ xây hoặc bay như chim.
- Tiếng “Hoa” trong “Hoa Hải Đường” chỉ cần đưa tay lên mũi ngửi bông hoa.
Bộ thẻ Giả Âm Thanh với những câu như “Chị Chi cho chó chạy” hay “Cây cau cao chót vót” là chỗ tập rất tốt, vì cả câu toàn tiếng gần âm nhau, đồng đội phải đoán từng tiếng một.
Quy ước tùy chọn về dấu thanh
Không có ký hiệu chuẩn cho dấu thanh. Nếu nhóm muốn, có thể tự quy ước:
| Dấu | Cử chỉ gợi ý |
|---|---|
| Sắc | Vạch một đường chéo lên trong không khí |
| Huyền | Vạch một đường chéo xuống |
| Hỏi | Uốn ngón tay như dấu hỏi nhỏ |
| Ngã | Vẽ đường lượn sóng |
| Nặng | Chấm một chấm xuống dưới |
Chỉ dùng khi đồng đội đã đoán đúng tiếng nhưng sai dấu, ví dụ đoán “ca” trong khi đáp án là “cá”. Nhóm chơi theo luật chặt có thể coi việc này là viết chữ và cấm hẳn, vì vậy hãy chốt trước. Xem thêm phần quy ước riêng trong bài luật chơi đoán chữ.
Ký hiệu tay khi chơi đoán chữ nào nên dạy trước cho người mới?
Không cần dạy hết một lúc. Thứ tự gợi ý:
- Số tiếng và tiếng thứ mấy.
- Đúng rồi.
- Gần đúng, tiếp tục.
- Phim, bài hát, sách.
- Nghe giống như.
- Ngắn hơn, dài hơn.
Trước khi vào ván, dành hai phút cho người hoạt bát nhất diễn mẫu từng ký hiệu một lần. Ván đầu tiên chọn tên bài hát quen như Một Con Vịt hay Chân Ái để cả nhóm luyện báo số tiếng, sau đó mới chuyển sang phim và những cụm dài hơn.